múa máy

Học thuật
Thân thiện
múa máy

Hai đứa trẻ đang múa máy trước gương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động tay chân một cáchthức, không chủ đích rõ ràng, thường do xúc động, phấn khích hoặc bực bội: Hành động vung vẩy, khoa chân múa tay một cách tự nhiên, không kiểm soát, thường đi kèm với biểu cảm trên khuôn mặt.
    • Làm điệu bộ, cử chỉ một cách khoa trương, phô trương: Hành động chủ ý dùng tay chân cơ thể để diễn đạt hoặc nhấn mạnh điều đó một cách quá mức, đôi khi gây khó chịu hoặc thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin vui, cậu mừng quá, múa máy tay chân loạn xạ. (Khi nghe tin vui, cậu quá vui mừng, vung vẩy tay chân một cách hỗn loạn.)
    • Anh ta thuyết trình cứ múa máy lia lịa, khiến người xem mất tập trung. (Anh ta thuyết trình cứ làm điệu bộ lia lịa, khiến người xem mất tập trung.)
    • Đừng múa máy trước mặt tôi nữa, tôi đang bực mình đây! (Đừng vung vẩy tay chân trước mặt tôi nữa, tôi đang bực mình đây!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "múa máy chân tay": Cụm từ nhấn mạnh hành động cử động cả tay lẫn chân một cáchthức hoặc khoa trương.

    • con vui sướng, múa máy chân tay khi được mẹ cho đi chơi. (Đứa trẻ vui sướng, vung vẩy chân tay khi được mẹ cho đi chơi.)
  • Dùng trong ngữ cảnh mô tả sự giận dữ: Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tức giận.

    • Ông ấy tức giận, mặt đỏ gay, múa máy tay lên quát tháo. (Ông ấy tức giận, mặt đỏ gay, vung tay lên quát tháo.)
Biến thể từ gần giống
  • Múa may (động từ): biến thể đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn giống với "múa máy". Đây dạng từ láy hoàn chỉnh.
    • cứ múa may suốt buổi chẳng làm được việc . ( cứ vung vẩy suốt buổi chẳng làm được việc .)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa tay múa chân: Nhấn mạnh động tác rộng, phô trương.
  • Vung vẩy: Cử động tay chân qua lại một cáchthức, thiếu kiểm soát.
  • Làm điệu bộ: Nhấn mạnh khía cạnh chủ ý trong cử chỉ, điệu bộ.
Từ trái nghĩa
  • Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh, không cử chỉ thái quá.
  • Trầm lặng: Yên lặng, ít cử động hoặc biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai khi dùng để chỉ hành động chủ ý phô trương.
  • Khi dùng để mô tả trẻ em hoặc người đang trong trạng thái xúc động mạnh (vui, giận), có thể mang tính trung tính hơn, chỉ đơn thuần mô tả hành động.
múa máy

Hai đứa trẻ đang múa máy trước gương.

  1. Nh. Múa may.

Từ gần giống

Từ chứa "múa máy"